World Cup 2026Lịch thi đấu · Canada · Mexico · Hoa Kỳ
48 đội16 sân104 trận

Lịch thi đấu World Cup 2026

Dữ liệu minh họa — cặp đấu & tỉ số sẽ cập nhật khi có lịch chính thức.

ABảng A
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1MEXMexico3300+69
2RSANam Phi3111-14
3KORHàn Quốc3102-13
4CZECH Séc3012-41
T5 11 Th6Lượt1
MEXMexico
20
KT
Nam PhiRSA
MetLife Stadium · New York / New Jersey
T5 11 Th6Lượt1
KORHàn Quốc
21
KT
CH SécCZE
AT&T Stadium · Dallas
T5 18 Th6Lượt2
MEXMexico
10
KT
Hàn QuốcKOR
SoFi Stadium · Los Angeles
T5 18 Th6Lượt2
CZECH Séc
11
KT
Nam PhiRSA
Gillette Stadium · Boston
T4 24 Th6Lượt3
CZECH Séc
03
KT
MexicoMEX
MetLife Stadium · New York / New Jersey
T4 24 Th6Lượt3
RSANam Phi
10
KT
Hàn QuốcKOR
AT&T Stadium · Dallas
BBảng B
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1SUIThụy Sĩ3210+47
2CANCanada3111+54
3BIHBosnia & Herzegovina3111-14
4QATQatar3012-81
T6 12 Th6Lượt1
CANCanada
11
KT
Bosnia & HerzegovinaBIH
NRG Stadium · Houston
T7 13 Th6Lượt1
QATQatar
11
KT
Thụy SĩSUI
Arrowhead Stadium · Kansas City
T5 18 Th6Lượt2
CANCanada
60
KT
QatarQAT
BC Place · Vancouver
T5 18 Th6Lượt2
SUIThụy Sĩ
41
KT
Bosnia & HerzegovinaBIH
BMO Field · Toronto
T4 24 Th6Lượt3
SUIThụy Sĩ
21
KT
CanadaCAN
NRG Stadium · Houston
T4 24 Th6Lượt3
BIHBosnia & Herzegovina
31
KT
QatarQAT
Arrowhead Stadium · Kansas City
CBảng C
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1BRABrazil3210+67
2MARMa Rốc3210+37
3SCOScotland3102-33
4HAIHaiti3003-60
T7 13 Th6Lượt1
BRABrazil
11
KT
Ma RốcMAR
Levi's Stadium · San Francisco Bay
T7 13 Th6Lượt1
HAIHaiti
01
KT
ScotlandSCO
Lumen Field · Seattle
T6 19 Th6Lượt2
BRABrazil
30
KT
HaitiHAI
Estadio Akron · Guadalajara
T6 19 Th6Lượt2
SCOScotland
01
KT
Ma RốcMAR
Estadio BBVA · Monterrey
T4 24 Th6Lượt3
SCOScotland
03
KT
BrazilBRA
Levi's Stadium · San Francisco Bay
T4 24 Th6Lượt3
MARMa Rốc
42
KT
HaitiHAI
Lumen Field · Seattle
DBảng D
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1USAHoa Kỳ3201+46
2AUSAustralia311104
3PARParaguay3111-24
4TURThổ Nhĩ Kỳ3102-23
T6 12 Th6Lượt1
USAHoa Kỳ
41
KT
ParaguayPAR
Gillette Stadium · Boston
CN 14 Th6Lượt1
AUSAustralia
20
KT
Thổ Nhĩ KỳTUR
Hard Rock Stadium · Miami
T6 19 Th6Lượt2
USAHoa Kỳ
20
KT
AustraliaAUS
AT&T Stadium · Dallas
T6 19 Th6Lượt2
TURThổ Nhĩ Kỳ
01
KT
ParaguayPAR
Mercedes-Benz Stadium · Atlanta
T5 25 Th6Lượt3
TURThổ Nhĩ Kỳ
32
KT
Hoa KỳUSA
Gillette Stadium · Boston
T5 25 Th6Lượt3
PARParaguay
00
KT
AustraliaAUS
Hard Rock Stadium · Miami
EBảng E
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1GERĐức3201+66
2CIVBờ Biển Ngà3201+26
3ECUEcuador311104
4CUWCuracao3012-81
CN 14 Th6Lượt1
GERĐức
71
KT
CuracaoCUW
BMO Field · Toronto
CN 14 Th6Lượt1
CIVBờ Biển Ngà
10
KT
EcuadorECU
Estadio Azteca · Mexico City
T7 20 Th6Lượt2
GERĐức
21
KT
Bờ Biển NgàCIV
Arrowhead Stadium · Kansas City
T7 20 Th6Lượt2
ECUEcuador
00
KT
CuracaoCUW
Lincoln Financial Field · Philadelphia
T5 25 Th6Lượt3
ECUEcuador
21
KT
ĐứcGER
BMO Field · Toronto
T5 25 Th6Lượt3
CUWCuracao
02
KT
Bờ Biển NgàCIV
Estadio Azteca · Mexico City
FBảng F
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1NEDHà Lan3210+67
2JPNNhật Bản3120+45
3SWEThụy Điển311104
4TUNTunisia3003-100
CN 14 Th6Lượt1
NEDHà Lan
22
KT
Nhật BảnJPN
Estadio BBVA · Monterrey
CN 14 Th6Lượt1
SWEThụy Điển
51
KT
TunisiaTUN
MetLife Stadium · New York / New Jersey
T7 20 Th6Lượt2
NEDHà Lan
51
KT
Thụy ĐiểnSWE
Lumen Field · Seattle
T7 20 Th6Lượt2
TUNTunisia
04
KT
Nhật BảnJPN
SoFi Stadium · Los Angeles
T5 25 Th6Lượt3
TUNTunisia
13
KT
Hà LanNED
Estadio BBVA · Monterrey
T5 25 Th6Lượt3
JPNNhật Bản
11
KT
Thụy ĐiểnSWE
MetLife Stadium · New York / New Jersey
GBảng G
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1BELBỉ3120+45
2EGYAi Cập3120+25
3IRNIran303003
4NZLNew Zealand3012-61
T2 15 Th6Lượt1
BELBỉ
11
KT
Ai CậpEGY
Mercedes-Benz Stadium · Atlanta
T2 15 Th6Lượt1
IRNIran
22
KT
New ZealandNZL
NRG Stadium · Houston
CN 21 Th6Lượt2
BELBỉ
00
KT
IranIRN
Hard Rock Stadium · Miami
CN 21 Th6Lượt2
NZLNew Zealand
13
KT
Ai CậpEGY
BC Place · Vancouver
T6 26 Th6Lượt3
NZLNew Zealand
15
KT
BỉBEL
Mercedes-Benz Stadium · Atlanta
T6 26 Th6Lượt3
EGYAi Cập
11
KT
IranIRN
NRG Stadium · Houston
HBảng H
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1ESPTây Ban Nha3210+57
2CPVCape Verde303003
3URYUruguay3021-12
4KSAẢ Rập Xê Út3021-42
T2 15 Th6Lượt1
ESPTây Ban Nha
00
KT
Cape VerdeCPV
Lincoln Financial Field · Philadelphia
T2 15 Th6Lượt1
KSAẢ Rập Xê Út
11
KT
UruguayURY
Levi's Stadium · San Francisco Bay
CN 21 Th6Lượt2
ESPTây Ban Nha
40
KT
Ả Rập Xê ÚtKSA
Estadio Azteca · Mexico City
CN 21 Th6Lượt2
URYUruguay
22
KT
Cape VerdeCPV
Estadio Akron · Guadalajara
T6 26 Th6Lượt3
URYUruguay
01
KT
Tây Ban NhaESP
Lincoln Financial Field · Philadelphia
T6 26 Th6Lượt3
CPVCape Verde
00
KT
Ả Rập Xê ÚtKSA
Levi's Stadium · San Francisco Bay
IBảng I
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1FRAPháp3300+89
2NORNa Uy3201+16
3SENSenegal3102+23
4IRQIraq3003-110
T3 16 Th6Lượt1
FRAPháp
31
KT
SenegalSEN
SoFi Stadium · Los Angeles
T3 16 Th6Lượt1
IRQIraq
14
KT
Na UyNOR
Gillette Stadium · Boston
T2 22 Th6Lượt2
FRAPháp
30
KT
IraqIRQ
MetLife Stadium · New York / New Jersey
T2 22 Th6Lượt2
NORNa Uy
32
KT
SenegalSEN
AT&T Stadium · Dallas
T6 26 Th6Lượt3
NORNa Uy
14
KT
PhápFRA
SoFi Stadium · Los Angeles
T6 26 Th6Lượt3
SENSenegal
50
KT
IraqIRQ
Gillette Stadium · Boston
JBảng J
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1ARGArgentina3300+79
2AUTÁo311104
3ALGAlgeria3111-24
4JORJordan3003-50
T3 16 Th6Lượt1
ARGArgentina
30
KT
AlgeriaALG
BC Place · Vancouver
T4 17 Th6Lượt1
AUTÁo
31
KT
JordanJOR
BMO Field · Toronto
T2 22 Th6Lượt2
ARGArgentina
20
KT
ÁoAUT
NRG Stadium · Houston
T2 22 Th6Lượt2
JORJordan
12
KT
AlgeriaALG
Arrowhead Stadium · Kansas City
T7 27 Th6Lượt3
JORJordan
13
KT
ArgentinaARG
BC Place · Vancouver
T7 27 Th6Lượt3
ALGAlgeria
33
KT
ÁoAUT
BMO Field · Toronto
KBảng K
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1COLColombia3210+37
2PORBồ Đào Nha3120+55
3CODCHDC Congo3111+14
4UZBUzbekistan3003-90
T4 17 Th6Lượt1
PORBồ Đào Nha
11
KT
CHDC CongoCOD
Estadio Akron · Guadalajara
T4 17 Th6Lượt1
UZBUzbekistan
13
KT
ColombiaCOL
Estadio BBVA · Monterrey
T3 23 Th6Lượt2
PORBồ Đào Nha
50
KT
UzbekistanUZB
Levi's Stadium · San Francisco Bay
T3 23 Th6Lượt2
COLColombia
10
KT
CHDC CongoCOD
Lumen Field · Seattle
T7 27 Th6Lượt3
COLColombia
00
KT
Bồ Đào NhaPOR
Estadio Akron · Guadalajara
T7 27 Th6Lượt3
CODCHDC Congo
31
KT
UzbekistanUZB
Estadio BBVA · Monterrey
LBảng L
#Bảng xếp hạngTrậnTHBHSĐiểm
1ENGAnh3210+47
2CROCroatia320106
3GHAGhana311104
4PANPanama3003-40
T4 17 Th6Lượt1
ENGAnh
42
KT
CroatiaCRO
AT&T Stadium · Dallas
T4 17 Th6Lượt1
GHAGhana
10
KT
PanamaPAN
Mercedes-Benz Stadium · Atlanta
T3 23 Th6Lượt2
ENGAnh
00
KT
GhanaGHA
Gillette Stadium · Boston
T3 23 Th6Lượt2
PANPanama
01
KT
CroatiaCRO
Hard Rock Stadium · Miami
T7 27 Th6Lượt3
PANPanama
02
KT
AnhENG
AT&T Stadium · Dallas
T7 27 Th6Lượt3
CROCroatia
21
KT
GhanaGHA
Mercedes-Benz Stadium · Atlanta